SyncoZymes

các sản phẩm

β-Nicotinamide adenine dinucleotide phosphate, dạng oxy hóa, muối mononatri (Loại thuốc thử II) (NADP ▪NA)

Mô tả ngắn gọn:

Tên hóa học: β-Nicotinamide adenine dinucleotide phosphate, dạng oxy hóa, muối mononatri (Loại thuốc thử II)

CAS: 1184-16-3

Độ tinh khiết: >99,0% (HPLC)

Hình thức: Bột màu trắng đến vàng

Sản xuất thương mại chất lượng cao

Di động/Wechat/WhatsApp: +86-13681683526

E-mail:lchen@syncozymes.com


Chi tiết sản phẩm

Thẻ sản phẩm

Sự miêu tả:

Công ty TNHH SyncoZymes (Thượng Hải) là nhà sản xuất và cung cấp hàng đầu β-Nicotinamide adenine dinucleotide phosphate, dạng oxy hóa, muối monosodium (Loại thuốc thử II) (CAS: 1184-16-3) với chất lượng cao. Chúng tôi có thể cung cấp COA, giao hàng toàn cầu, số lượng nhỏ và lớn. Nếu bạn quan tâm đến sản phẩm này, vui lòng gửi thông tin chi tiết bao gồm số CAS, tên sản phẩm và số lượng cho chúng tôi. Vui lòng liên hệ:lchen@syncozymes.com

Tính chất hóa học:

Tên hóa học β-Nicotinamide adenine dinucleotide phosphate, dạng oxy hóa, muối mononatri
Từ đồng nghĩa β-Nicotinamide adenine dinucleotide phosphate, dạng oxy hóa, muối mononatri (Loại thuốc thử II)
Số CAS 1184-16-3
Khối lượng phân tử 765,39
Công thức phân tử C21H27N7NaO17P3
EINECS: 214-664-6
Điểm nóng chảy 175-178 °C (phân hủy)(theo nghĩa đen)
nhiệt độ bảo quản -20°C
độ hòa tan H2O: 50 mg/mL
hình thức bột
màu sắc màu trắng nhạt đến vàng
Độ hòa tan trong nước Tan trong nước.
Merck 14.6344
BRN 4779954
InChIKey JNUMDLCHLVUHFS-QYZPTAICSA-M

Thông số kỹ thuật:

Mục kiểm tra Thông số kỹ thuật
Vẻ bề ngoài Bột màu trắng đến vàng
Độ hòa tan 200mg/ml trong nước
Giá trị pH (100mg/ml) 3.0~5.0
Phân tích quang phổ UV
ε ở 260 nm và pH 7,5
(18±1,0)×10³L/mol/cm
Hàm lượng (bằng phương pháp phân tích enzym với G)6PDH ở pH 7,5, sử dụng máy quang phổ, hấp thụ ở bước sóng 340nm, trên cơ sở khan. ≥93,0%
Độ tinh khiết (bằng phương pháp HPLC, % diện tích) ≥97,0%
Hàm lượng nước (theo KF) ≤5%

Đóng gói & Bảo quản:

Bưu kiện:Đóng gói trong chai, túi nhôm, thùng carton 25kg hoặc theo yêu cầu của khách hàng.

Điều kiện bảo quản:Đậy kín nắp và bảo quản nơi tối. Để bảo quản lâu dài, nên giữ ở nhiệt độ 2-8℃.

Ứng dụng:

NADP, một coenzyme, là chất được tạo thành từ liên kết este giữa nicotinamide adenine dinucleotide và phân tử axit photphoric, và tồn tại rộng rãi trong thế giới sinh học. Tính chất hóa học, phổ hấp thụ và dạng oxy hóa khử của nó tương tự như NAD (coenzyme I). NADP có thể được sử dụng rộng rãi trong nhiều phản ứng được xúc tác bởi các enzyme oxy hóa khử như alcohol dehydrogenase và ketoreductase. Ví dụ, nó có thể bị khử thành NADPH bởi nhiều dehydrogenase như glucose 6-phosphate dehydrogenase (EC.1.1.1.44). Tuy nhiên, nó không nhất thiết phải phản ứng với nhiều dehydrogenase sử dụng NAD, cũng không thể trực tiếp oxy hóa chuỗi hô hấp. Không giống như NAD trong tế bào của các sinh vật hiếu khí, nó chủ yếu tồn tại ở trạng thái khử. Theo mục đích sử dụng sản phẩm, nó có thể được chia thành các cấp sau: cấp chuyển hóa sinh học, cấp thuốc thử chẩn đoán và cấp thực phẩm.


  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.