β-Nicotinamide Adenine Dinucleotide Phosphate Tetrasodium Salt (dạng khử) (NADPH)
NADPH là một dẫn xuất được phosphoryl hóa của nicotinamide adenine dinucleotide (NAD) tại vị trí 2' của hệ vòng ribose liên kết với adenine và tham gia vào nhiều phản ứng đồng hóa khác nhau.Chẳng hạn như quá trình tổng hợp lipid, axit béo và nucleotide. Các phản ứng này cần NADPH làm chất khử và chất cho hydride.
Theo mục đích sử dụng sản phẩm, nó có thể được chia thành các cấp độ sau: cấp độ chuyển hóa sinh học, cấp độ thuốc thử chẩn đoán.
Loại dùng trong chuyển hóa sinh học: Có thể dùng để tổng hợp các chất trung gian dược phẩm và hoạt chất dược phẩm (API), chủ yếu bằng cách phối hợp với các enzyme xúc tác. Hiện nay, nó chủ yếu được nghiên cứu ở giai đoạn phòng thí nghiệm.
Loại thuốc thử chẩn đoán: Được sử dụng cùng với nhiều loại enzyme chẩn đoán khác nhau làm nguyên liệu thô cho bộ dụng cụ chẩn đoán.
Lợi thế cạnh tranh của chúng tôi
① Tổng hợp sinh học, thân thiện với môi trường, phù hợp với các yêu cầu bảo vệ môi trường hiện nay trong và ngoài nước.
② Chi phí thấp và giá bán cạnh tranh.
③ Nguồn cung ổn định, dự trữ dài hạn.
| Tên hóa học | NADPH |
| Từ đồng nghĩa | β-Nicotinamide Adenine Dinucleotide Phosphate Tetrasodium Salt (dạng khử) |
| Số CAS | 2646-71-1 |
| Khối lượng phân tử | 769,42 |
| Công thức phân tử | C21H31N7NaO17P3 |
| EINECS: | 220-163-3 |
| Điểm nóng chảy | >250°C (giảm) |
| nhiệt độ bảo quản | Bảo quản nơi tối, trong môi trường khí trơ, bảo quản trong ngăn đá ở nhiệt độ dưới -20°C. |
| độ hòa tan | Dung dịch NaOH 10 mM: tan được 50mg/mL, trong suốt |
| hình thức | Bột |
| màu sắc | Trắng đến trắng nhạt |
| Merck | 14.6348 |
| Độ ổn định trong nước: | Tan trong nước (50 mg/ml). |
| Nhạy cảm | Nhạy cảm với ánh sáng |
| Mục kiểm tra | Thông số kỹ thuật |
| Vẻ bề ngoài | Bột màu trắng đến vàng |
| Độ tinh khiết (bằng phương pháp HPLC, % diện tích) | ≥90,0% |
| Hàm lượng nước (theo KF) | Báo cáo để cung cấp thông tin |
Bưu kiện:Đóng gói trong chai, túi nhôm, thùng carton 25kg hoặc theo yêu cầu của khách hàng.
Điều kiện bảo quản:Đậy kín nắp và bảo quản nơi tối, dưới -15℃.
NADPH là một dẫn xuất được phosphoryl hóa ở vị trí 2' của hệ vòng ribose liên kết với adenine trong nicotinamide adenine dinucleotide (NAD), tham gia vào nhiều phản ứng đồng hóa, chẳng hạn như tổng hợp lipid, axit béo và nucleotide. Trong các phản ứng này, NADPH cần thiết như một chất khử và chất cho anion.
Nó có thể được sử dụng để tổng hợp các chất trung gian và nguyên liệu dược phẩm, chủ yếu kết hợp với các enzyme xúc tác, và hiện đang được nghiên cứu chủ yếu trong phòng thí nghiệm.








